| STT | Thế Danh | Pháp Danh | Ngày Sinh | ĐIỂM | ĐIỂM TB | GHI CHÚ | ||
| PHẬT HỌC | LUẬT HỌC | HÁN HỌC | ||||||
| 1 | Phan Văn Tân | Thích Nhuận Trí | 20/10/1990 | 7,5 | 10 | 10 | 9,17 | |
| 2 | Ngô Bảo Ngọc | Thích Đạo Ngộ | 15/10/1991 | 8,5 | 9 | 9,5 | 9,00 | |
| 3 | Lê Thị Quê | Thích Nữ Diệu Quý | 15/2/1986 | 7 | 10 | 10 | 9,00 | TL PH |
| 4 | Lê Thị Thư | Thích Hạnh Thư | 8/3/1981 | 8 | 10 | 9 | 9,00 | TL PH |
| 5 | Nguyễn Thị Lan | Thích Hạnh Hải | 18/6/1980 | 6,5 | 10 | 10 | 8,83 | |
| 6 | Nguyễn Thị Như | Thích Từ Nghiêm | 30/4/1995 | 8 | 9 | 9,5 | 8,83 | |
| 7 | Nguyễn Trọng Tấn | Thích Giác An | 2/10/1988 | 7,5 | 9,5 | 9 | 8,67 | |
| 8 | Lê Thị Thu Huyền | Thích Nữ Mai Anh | 15/2/1990 | 8,5 | 8,5 | 9 | 8,67 | |
| 9 | Phạm Thu Hà | Thích Nhật Hỷ | 10/12/1993 | 8 | 9 | 9 | 8,67 | TL PH |
| 10 | Trần Thị Thu Hà | Thích Nữ Giới Châu | 15/11/1980 | 7 | 10 | 8,5 | 8,50 | TL PH |
| 11 | Nguyễn Thị Bình | Thích Hạnh Nghĩa | 6/6/1976 | 7 | 9,5 | 9 | 8,50 | TL PH |
| 12 | Nguyễn Thị Đỏ | Thích Giác Nghiêm | 26/5/1991 | 6 | 9,5 | 10 | 8,50 | |
| 13 | Phạm Thị Hoa | Thích Nữ Huyền Ngọc | 23/7/1970 | 6 | 10 | 9,5 | 8,50 | |
| 14 | Hoàng Thị Kim Ngân | Thích Nữ Mai Ngọc | 25/7/1977 | 7,5 | 9,5 | 8,5 | 8,50 | |
| 15 | Nguyễn Văn Tuân | Thích Thiện Nhân | 28/2/1987 | 7 | 9 | 9,5 | 8,50 | |
| 16 | Nguyễn Anh Tuấn | Thích Trúc Bảo Tú | 25/8/1960 | 7 | 10 | 8,5 | 8,50 | |
| 17 | Lê Văn Tới | Thích Trúc Bảo Pháp | 9/10/1983 | 7,5 | 9 | 8,5 | 8,33 | |
| 18 | Lê Thị Thanh Nhung | Thích Đàm Thiện | 7/11/1985 | 7 | 9 | 9 | 8,33 | |
| 19 | Vũ Đức Tình | Thích Đức Viên | 24/8/1994 | 7 | 9,5 | 8,5 | 8,33 | |
| 20 | Trần Thị Trâm Anh | Thích Hạnh Chung | 2/7/1992 | 6,5 | 9 | 9 | 8,17 | TL PH |
| 21 | Nguyễn Thị Tĩnh | Thích Tâm Hiếu | 5/5/1990 | 6 | 9 | 9,5 | 8,17 | |
| 22 | Tạ Thị Hoa | Thích Nữ Mai Hoa | 19/12/1990 | 6,5 | 8,5 | 9,5 | 8,17 | |
| 23 | Nguyễn Thị Thu Hằng | Thích Tâm Như | 26/12/1987 | 5,5 | 10 | 9 | 8,17 | |
| 24 | Phạm Thị Dung | Thích Như Hạnh | 27/7/1995 | 5,5 | 9 | 9,5 | 8,00 | |
| 25 | Vũ Nguyên Lý | Thích Nữ Trí Hỷ | 27/3/1958 | 6 | 9 | 9 | 8,00 | |
| 26 | Lê Thị Thu Hà | Thích Nữ Tuệ Minh | 30/8/1996 | 6,5 | 7,5 | 10 | 8,00 | |
| 27 | Nguyễn Thị Thu Trang | Thích Huệ Nghiêm | 12/1/1995 | 5 | 9 | 10 | 8,00 | |
| 28 | Nguyễn Thị Hương | Thích Nữ Diệu Thanh | 23/12/1989 | 6 | 8,5 | 9,5 | 8,00 | |
| 29 | Nguyễn Ngọc Quý | Thích Giác Thông | 18/8/1995 | 7 | 7,5 | 9,5 | 8,00 | |
| 30 | Bằng Thị Hương | Thích Viên Toàn | 18/12/1992 | 6,5 | 8,5 | 9 | 8,00 | TL PH |
| 31 | Nguyễn Như Pháp | Thích Tâm Diệu | 20/12/1992 | 6,5 | 8 | 9 | 7,83 | |
| 32 | Nguyễn Văn Công | Thích Giác Đạo | 27/6/1995 | 5 | 9,5 | 9 | 7,83 | |
| 33 | Nguyễn Thị Tình | Thích Minh Hướng | 1/1/1980 | 5 | 10 | 8,5 | 7,83 | |
| 34 | Trần Thị Thuận | TN Lâm Sơn Hương | 31/10/1989 | 6 | 7,5 | 10 | 7,83 | |
| 35 | Ngô Thị Yến | Thích Đàm Mai | 10/8/1984 | 5,5 | 8 | 10 | 7,83 | TL PH |
| 36 | Hoàng Thị Hòe | Thích Tâm Minh | 31/10/1981 | 6 | 9 | 8,5 | 7,83 | |
| 37 | Nguyễn Thị Phương | Thích Hạnh Ngân | 30/7/1989 | 6,5 | 7,5 | 9,5 | 7,83 | TL PH |
| 38 | Phùng Thị Hằng | Thích Nữ Mai Tâm | 6/9/1992 | 6,5 | 8 | 9 | 7,83 | |
| 39 | Trần Thị Nguyên | Thích Tịnh Thông | 19/10/1987 | 5 | 9 | 9,5 | 7,83 | |
| 40 | Lê Hải Lượng | Thích Khai Bằng | 29/10/1993 | 5 | 8,5 | 9,5 | 7,67 | |
| 41 | Hoàng Trung Kiên | Thích Giác Đăng | 18/2/1991 | 6 | 7,5 | 9,5 | 7,67 | |
| 42 | Vũ Thị Kiều | Thích Nữ Tuệ Hải | 24/4/1991 | 5 | 9 | 9 | 7,67 | |
| 43 | Bùi Công Xếp | Thích Chánh Hiền | 5/6/1949 | 7 | 8,5 | 7,5 | 7,67 | TL PH |
| 44 | Dương Tiến Phong | Thích Huệ Lương | 10/10/1979 | 6 | 8 | 9 | 7,67 | |
| 45 | Trần Quốc Toàn | Thích Giác Thành | 27/6/1991 | 5 | 9,5 | 8,5 | 7,67 | |
| 46 | Nguyễn Thị Hòa | Thích Đàm Từ | 8/11/1954 | 7 | 7,5 | 8,5 | 7,67 | |
| 47 | Đoàn Thị Út | Thích Nữ Từ Vân | 14/2/1972 | 5,5 | 9 | 8,5 | 7,67 | |
| 48 | Nguyễn Thị Tuyết | Thích Minh Ân | 19/8/1995 | 7 | 7,5 | 8 | 7,50 | |
| 49 | Nguyễn Thị Xen | Thích Nữ Diệu Hạnh | 24/2/1996 | 5,5 | 8 | 9 | 7,50 | TL PH, VPQC LH |
| 50 | Nguyễn Cao Quý | Thích Đức Hiếu | 13/6/1989 | 6 | 8 | 8,5 | 7,50 | |
| 51 | Ngô Thị Hồng Vi | Thích Như Hiếu | 24/8/1994 | 5 | 8,5 | 9 | 7,50 | |
| 52 | Phan Thị Tâm | Thích Minh Hoan | 5/10/1990 | 5 | 8,5 | 9 | 7,50 | |
| 53 | Hứa Thu Nguyên | Thích Nữ Mai Hòa | 26/12/1981 | 5 | 9 | 8,5 | 7,50 | |
| 54 | Nguyễn Thị Xuân | Thích Minh Lộc | 6/3/1970 | 5 | 8,5 | 9 | 7,50 | |
| 55 | Hồ Thị Tuyết Trinh | Thích Huệ Nhân | 26/8/1982 | 5,5 | 7,5 | 9,5 | 7,50 | |
| 56 | Lê Thị Thảo | Thích Nữ Hạnh Pháp | 25/4/1989 | 5,5 | 9 | 8 | 7,50 | TL PH |
| 57 | Đặng Văn Duy | Thích Minh Quân | 7/9/1994 | 6 | 8,5 | 8 | 7,50 | TL PH |
| 58 | Hoàng Đình Luân | Thích Khai Bản | 10/9/1989 | 9 | 5 | 8 | 7,33 | |
| 59 | Nguyễn Mạnh Hoàng | Thích Khai Bảo | 15/11/1994 | 5,5 | 9,5 | 7 | 7,33 | VPQC PH |
| 60 | Trần Thị Lai | Thích Như Chánh | 2/4/1995 | 5 | 8,5 | 8,5 | 7,33 | |
| 61 | Nguyễn Trọng Huân | Thích Huệ Chương | 10/5/1985 | 5 | 9 | 8 | 7,33 | |
| 62 | Ngô Thu Thủy | Thích Hạnh Hà | 22/7/1992 | 6 | 6,5 | 9,5 | 7,33 | TL PH |
| 63 | Bùi Văn Dũng | Thích Giác Hòa | 30/12/1991 | 6 | 6 | 10 | 7,33 | TL PH |
| 64 | Trần Thị Huệ | Thích Huệ Minh | 15/10/1981 | 5,5 | 8 | 8,5 | 7,33 | TL PH |
| 65 | Phạm Thị Thanh | Thích Đàm Thanh | 3/1/1991 | 6 | 7,5 | 8,5 | 7,33 | TL PH |
| 66 | Nguyễn Khánh Thủy | Thích Hạnh Thủy | 1/1/1982 | 7 | 5,5 | 9,5 | 7,33 | TL LH |
| 67 | Trình Văn Hậu | Thích Nguyên Tình | 12/12/1992 | 5,5 | 8,5 | 8 | 7,33 | |
| 68 | Lê Thị La | Thích Tâm Hoa | 24/7/1995 | 5 | 8 | 8,5 | 7,17 | VPQC HV |
| 69 | Nguyễn Văn Chanh | Thích Thanh Minh | 11/8/1988 | 5 | 8 | 8,5 | 7,17 | |
| 70 | Văn Thị Mỹ Linh | TN Quảng Nghiệm | 6/1/1989 | 6,5 | 7 | 8 | 7,17 | |
| 71 | Nguyễn Tài Linh | Thích Tâm Nguyên | 3/9/1994 | 6 | 6,5 | 9 | 7,17 | TL LH |
| 72 | Chu Thị Phương | Thích Minh Phương | 21/4/1982 | 6 | 8 | 7,5 | 7,17 | |
| 73 | Bùi Thị Linh | Thích Nữ Phổ Chiếu | 28/2/1979 | 5,5 | 8 | 7,5 | 7,00 | TL PH, VPQC LH |
| 74 | Nguyễn Thị Kim Thắm | Thích Trí Đức | 9/4/1986 | 5 | 8,5 | 7,5 | 7,00 | |
| 75 | Đinh Thái Ninh | Thích Khai Hiền | 30/3/1989 | 5 | 6,5 | 9,5 | 7,00 | VPQC PH |
| 76 | Nguyễn Hải Nam | Thích Thanh Khang | 28/12/1993 | 5 | 8 | 8 | 7,00 | |
| 77 | Nguyễn Thị Hân | TN Phương Nguyên | 20/8/1984 | 5 | 8,5 | 7,5 | 7,00 | TL PH |
| 78 | Hồ Thị Thùy My | Thích Như Thuận | 28/8/1994 | 5 | 8 | 8 | 7,00 | |
| 79 | Phạm Văn Duy | Thích Thanh Truyền | 20/6/1982 | 6 | 9 | 6 | 7,00 | TL PH |
| 80 | Nguyễn Thị Tiệp | Thích Tâm Tuệ | 12/10/1988 | 5 | 8,5 | 7,5 | 7,00 | TL PH |
| 81 | Trần Xuân Kiêm | Thích Chân Định | 22/7/1982 | 5 | 7,5 | 8 | 6,83 | TL LH |
| 82 | Nguyễn Thị Thương | Thích Đàm Hiền | 28/2/1992 | 5 | 7 | 8,5 | 6,83 | |
| 83 | Ngô Duy Mạnh | Thích Khánh Sơn | 5/9/1987 | 7 | 6 | 7,5 | 6,83 | |
| 84 | Phạm Quang San | Thích Giác Trí | 14/8/1981 | 6,5 | 7 | 7 | 6,83 | TL PH |
| 85 | Tăng Bá Thìn | Thích Đức Chính | 20/1/1988 | 5 | 7 | 8 | 6,67 | |
| 86 | Nguyễn Thị Yến | Thích Đàm Chung | 23/6/1991 | 5,5 | 6,5 | 8 | 6,67 | TL PH |
| 87 | Đinh Thị Tuyết | Thích Hạnh Hằng | 18/3/1986 | 5 | 6,5 | 8,5 | 6,67 | TL PH, LH |
| 88 | Lê Thị Kim Oanh | Thích Nữ Tuệ Hương | 27/1/1968 | 7 | 5 | 8 | 6,67 | TL PH |
| 89 | Trần Thị Duyên | Thích Nữ Huyền Minh | 27/12/1977 | 5 | 7 | 8 | 6,67 | TL PH |
| 90 | Hoàng Văn Cầu | Thích Chân Niệm | 19/5/1990 | 5 | 7 | 8 | 6,67 | TL PH |
| 91 | Vũ Văn Hoạch | Thích Minh Thanh | 20/7/1979 | 5 | 6,5 | 8,5 | 6,67 | TL PH, VP LH |
| 92 | Nguyễn Thị Hân | Thích Đàm Hải | 27/9/1981 | 5 | 5,5 | 9 | 6,50 | TL PH, LH |
| 93 | Lê Thị Hoa | Thích Tâm Hiếu | 28/3/1991 | 5 | 7 | 7,5 | 6,50 | TL PH |
| 94 | Lại Văn Hùng | Thích Tục Phát | 21/8/1992 | 6 | 6 | 7,5 | 6,50 | TL PH |
| 95 | Trần Đình Ánh | Thích Ngộ Chân Thanh | 4/3/1975 | 5 | 7 | 7,5 | 6,50 | TL LH |
| 96 | Bùi Mạnh Hùng | Thích Minh Đức | 16/4/1986 | 5,5 | 6 | 7,5 | 6,33 | TL PH |
| 97 | Nguyễn Thị Hậu | Thích Đàm Hà | 10/1/1990 | 5 | 6 | 8 | 6,33 | TL PH |
| 98 | Lưu Văn Dưỡng | Thích Khai Hội | 5/9/1982 | 6 | 5 | 8 | 6,33 | TL PH |
| 99 | Trần Văn Thu | Thích Khai Mẫn | 5/5/1981 | 5 | 7 | 7 | 6,33 | TL LH |
| 100 | Lê Thị Xuyến | Thích Như Nguyện | 20/3/1978 | 5 | 8 | 6 | 6,33 | TL PH, VPQC HV |
| 101 | Nguyễn Thị Xuân | Thích Nữ Hiền Châu | 15/10/1951 | 5 | 5 | 8,5 | 6,17 | TL PH |
| 102 | Trần Đức Hưng | Thích Tục Hương | 1/1/1999 | 6 | 6 | 6,5 | 6,17 | TL PH, LH |
| 103 | Nguyễn Thị Liên | Thích Hạnh Lệ | 25/7/1982 | 5 | 5 | 8,5 | 6,17 | TL PH |
| 104 | Đặng Văn Hùng | Thích Trúc Bảo Nhẫn | 5/3/1981 | 5 | 6,5 | 7 | 6,17 | TL PH |
| 105 | Nguyễn Thị Xa | Thích Nữ Mai Sang | 30/9/1960 | 5 | 6 | 7,5 | 6,17 | TL PH |
| 106 | Trương Hồng Sơn | Thích Nguyên Tín | 27/5/1980 | 5 | 7 | 6,5 | 6,17 | TL PH |
| 107 | Hồ Thị Hồng | Thích Nữ Quảng Huệ | 1/2/1966 | 5 | 5,5 | 7 | 5,83 | TL PH, VP LH |
| 108 | Trần Văn Mạnh | Thích Thanh Mạnh | 16/5/1987 | 5 | 6 | 6,5 | 5,83 | TL PH |
| 109 | Trần Văn Đông | Thích Trúc Bảo Thắng | 6/4/1988 | 5 | 5 | 7,5 | 5,83 | |
| 110 | Nguyễn Thị Hiền | Thích Hạnh Bảo | 12/10/1980 | 5 | 5 | 7 | 5,67 | TL PH |
| 111 | Nguyễn Thị Mỹ | Thích Nữ Đức Thiện | 25/12/1977 | 5 | 5 | 7 | 5,67 | TL PH |
| 112 | Nguyễn Hồng Anh | Thích Bảo Nghiêm | 28/2/1988 | 0 | 7,5 | 9 | 5,50 | Không thi lại PH |
| 113 | Lê Văn Tâm | Thích Nguyên Tuệ | 2/7/1990 | 0 | 8,5 | 8 | 5,50 | TL PH (VPQC2) |
| 114 | Nguyễn Thị Chi | Thích Diệu Bình | 22/6/1976 | 5 | 5 | 6 | 5,33 | TL PH |
| 115 | Nguyễn Thị Toàn | Thích Đàm Thủy | 13/9/1971 | 5 | 5,5 | 5 | 5,17 | TL HV, PH, LH |
| 116 | Lê Thị Minh Ngọc | Thích Nữ Tâm Bảo | 14/3/1972 | 5 | 5 | 5 | 5,00 | VP QC PH, HV; TL LH |
| 117 | Nguyễn Thị Lý | Thích Hạnh Tri | 25/10/1982 | 0 | 5 | 7,5 | 4,17 | VPQC HV; TL PH, LH |
| 118 | Đỗ Thị Huệ | Thích Đàm Ngân | 5/10/1961 | 0 | 5 | 6,5 | 3,83 | TL PH, LH |
| 119 | Trương Thị Mai | Thích Như Nhàn | 15/10/1956 | Không thi | ||||
| Tổng số thí sinh dự thi: 119 vị | ||||||||
| Tăng/Ni sinh đỗ tốt nghiệp: 114 vị | ||||||||
| Tăng/Ni sinh trượt tốt nghiệp: 5 vị, trong đó: | ||||||||
| 1 vị không dự thi tốt nghiệp. | ||||||||
| 1 vị không thi lại tốt nghiệp môn Phật học | ||||||||
| 2 vị điểm 0 thi lại môn Phật học. | ||||||||
| 1 vị vi phạm quy chế thi lại môn Phật học. | ||||||||