| STT | THẾ DANH | PHÁP DANH | NGÀY SINH | ĐIỂM | ĐIỂM TB | GHI CHÚ | ||
| PHẬT HỌC | LUẬT HỌC | HÁN VĂN | ||||||
| 1 | Nguyễn Thị Thắm | Thích Diệu Hiền | 19/8/1987 | 8,5 | 9,5 | 9,5 | 9,17 | |
| 2 | Nguyễn Thị Ngát | Thích Tịnh An | 3/2/1989 | 8 | 9,5 | 9,5 | 9,00 | |
| 3 | Lưu Thị Xuân | Thích Minh Chi | 25/5/1989 | 7,5 | 10 | 9,5 | 9,00 | |
| 4 | Hoàng Ngọc Hà | Thích Giác Hà | 6/6/1986 | 9 | 9 | 9 | 9,00 | |
| 5 | Nguyễn Bá Ba Vương | Thích Đồng Bảo | 28/9/1991 | 8 | 9,5 | 9 | 8,83 | |
| 6 | Đỗ Thị Nguyệt | Thích Diệu Thu | 8/8/1985 | 8 | 9 | 9,5 | 8,83 | |
| 7 | Trần Văn Đỉnh | Thích Từ Trí | 22/1/1991 | 7,5 | 9,5 | 9,5 | 8,83 | |
| 8 | Nguyễn Thị Liên | Thích Nữ Đàm Bảo | 15/7/1985 | 8 | 9 | 9 | 8,67 | |
| 9 | Đỗ Văn Thanh | Thích Đạo Duy | 26/10/1989 | 7,5 | 9,5 | 9 | 8,67 | |
| 10 | Nguyễn Thị Thanh | Thích Bảo Giác | 29/10/1992 | 8 | 9 | 9 | 8,67 | |
| 11 | Nguyễn Thị Huê | Thích Minh Khánh | 2/12/1992 | 7 | 10 | 9 | 8,67 | |
| 12 | Trương Thị Duyên | Thích Bảo Ngọc | 3/2/1990 | 8 | 10 | 8 | 8,67 | |
| 13 | Trần Thị Loan | Thích Tịnh Phương | 15/8/1988 | 7,5 | 9,5 | 9 | 8,67 | |
| 14 | Đào Đình Luyện | Thích Thành Đạt | 8/2/1989 | 7 | 9,5 | 9 | 8,50 | |
| 15 | Nguyễn Thị Tươi | Thích Nữ Tịnh Lạc | 21/8/1989 | 7,5 | 9 | 9 | 8,50 | |
| 16 | Phạm Thị Oanh | Thích Diệu Liên | 25/11/1989 | 8 | 8,5 | 9 | 8,50 | |
| 17 | Dương Thị Hồng Gấm | Thích Nữ Viên Ngân | 15/1/1991 | 7 | 9 | 9,5 | 8,50 | |
| 18 | Nguyễn Thị Toàn | Thích Nữ Đàm Nhật | 5/10/1982 | 7,5 | 9,5 | 8,5 | 8,50 | |
| 19 | Ninh Văn Sơn | Thích Thanh Sơn | 25/09/1990 | 7,5 | 8,5 | 9,5 | 8,50 | |
| 20 | Đỗ Thị Quyết | Thích Nữ Thảo Thanh | 19/11/1987 | 7,5 | 9 | 9 | 8,50 | |
| 21 | Đinh Thị Mây | Thích Diệu Thiện | 5/11/1987 | 7,5 | 9 | 9 | 8,50 | |
| 22 | Vũ Thị Thu | Thích Diệu Thùy | 22/2/1992 | 7,5 | 8,5 | 9,5 | 8,50 | |
| 23 | Nghiêm Thị Yến | Thích Thiện Tường | 12/2/1991 | 8 | 8,5 | 9 | 8,50 | |
| 24 | Hoàng Thị Huệ | Thích Nữ Tịnh Bảo | 8/4/1984 | 6,5 | 10 | 8,5 | 8,33 | |
| 25 | Dương Hữu Ngọc | Thích Khai Hỷ | 13/7/1986 | 7 | 9 | 9 | 8,33 | |
| 26 | Giang Thị Miên | Thích Diệu Miên | 25/5/1990 | 7,5 | 9 | 8,5 | 8,33 | |
| 27 | Nguyễn Thị Ngoan | Thích Nữ Huệ Ngọc | 6/3/1983 | 8 | 9 | 8 | 8,33 | |
| 28 | Ninh Thị Nguyệt | Thích Minh Nguyệt | 27/9/1984 | 7,5 | 8 | 9,5 | 8,33 | |
| 29 | Nguyễn Thị Thảo | Thích Diệu Nguyên | 19/7/1986 | 6,5 | 9,5 | 9 | 8,33 | |
| 30 | Trần Thị Hiên | Thích Đàm Thùy | 20/8/1983 | 8 | 8,5 | 8,5 | 8,33 | |
| 31 | Cù Thị Thanh | Thích Đàm Tịnh | 19/10/1989 | 8,5 | 9,5 | 7 | 8,33 | |
| 32 | Đỗ Thị Dung | Thích Nữ Diệu Dung | 21/10/1978 | 6 | 9,5 | 9 | 8,17 | |
| 33 | Lê Thị Phượng | Thích Nữ Thuần Huệ | 6/4/1987 | 6 | 9 | 9,5 | 8,17 | |
| 34 | Tống Duy Long | Thích Bản Linh | 22/4/1980 | 6 | 9,5 | 9 | 8,17 | |
| 35 | Lê Thị Tùng | Thích Nữ Liên Minh | 20/5/1977 | 7,5 | 9 | 8 | 8,17 | |
| 36 | Nguyễn Thị Ngọc Điệp | Thích Nữ Viên Ngọc | 26/9/1992 | 6,5 | 9 | 9 | 8,17 | |
| 37 | Phạm Văn Trung | Thích Đức Nguyên | 1/5/1992 | 7,5 | 9 | 8 | 8,17 | |
| 38 | Nguyễn Thị Hằng | Thích Nữ Diệu Nhã | 19/1/1982 | 6,5 | 9 | 9 | 8,17 | |
| 39 | Nguyễn Cao Kỳ | Thích Giác Sơn | 15/2/1992 | 6 | 9,5 | 9 | 8,17 | |
| 40 | Hoàng Văn Khánh | Thích Đạo Tánh | 31/5/1990 | 8 | 8 | 8,5 | 8,17 | |
| 41 | Mạc Quang Trung | Thích Thanh Tuệ | 15/12/1984 | 6,5 | 8,5 | 9,5 | 8,17 | |
| 42 | Trần Thị Duyên | Thích Nữ Đàm Diệp | 19/3/1990 | 7 | 8 | 9 | 8,00 | |
| 43 | Đỗ Thị Hiền | Thích Nữ Liên Duyên | 13/2/1984 | 6 | 9 | 9 | 8,00 | Thi lại PH |
| 44 | Ngô Văn Dụ | Thích Thanh Dụ | 10/1/1990 | 7 | 9,5 | 7,5 | 8,00 | |
| 45 | Vũ Thị Minh | Thích Nữ Minh Đức | 26/6/1987 | 7 | 8,5 | 8,5 | 8,00 | |
| 46 | Nguyễn Thị Hằng | Thích Thiện Hương | 1/1/1990 | 7 | 8 | 9 | 8,00 | |
| 47 | Nguyễn Thị Thúy | Thích Tịnh Loan | 21/10/1992 | 6,5 | 9 | 8,5 | 8,00 | |
| 48 | Vũ Thị Hồng | Thích Tịnh Ly | 24/11/1991 | 6,5 | 8,5 | 9 | 8,00 | |
| 49 | Lê Thị Mai | Thích Bảo Quán | 5/6/1990 | 6,5 | 8,5 | 9 | 8,00 | TL PH |
| 50 | Đỗ Thị Hương | Thích Diệu Thùy | 5/6/1982 | 6,5 | 9,5 | 8 | 8,00 | |
| 51 | Lê Thị Diễm Hương | Thích Minh Đăng | 12/7/1991 | 5 | 9,5 | 9 | 7,83 | |
| 52 | Lê Quang Đạt | Thích Tục Hương | 30/10/1987 | 6,5 | 8 | 9 | 7,83 | |
| 53 | Nguyễn Thị Hiến | Thích Tâm Khánh | 4/10/1979 | 8 | 7,5 | 8 | 7,83 | TL PH |
| 54 | Ngô Thị Lâm | Thích Diệu Lam | 22/7/1989 | 6 | 8,5 | 9 | 7,83 | |
| 55 | Nguyễn Thị Quỳnh | Thích Nữ Bảo Lâm | 20/10/1990 | 8,5 | 8 | 7 | 7,83 | |
| 56 | Phạm Thị Hương | Thích Tuệ Tấn | 9/6/1987 | 7 | 9 | 7,5 | 7,83 | |
| 57 | Trần Nguyễn Duận | Thích Quảng Trường | 5/10/1988 | 8,5 | 8 | 7 | 7,83 | |
| 58 | Ngô Thị Lý | Thích Đàm Vinh | 7/9/1988 | 7,5 | 8 | 8 | 7,83 | |
| 59 | Trần Thị Tơ | Thích Ngọc Huệ | 26/6/1991 | 6 | 8 | 9 | 7,67 | VPQC môn PH |
| 60 | Phan Thị Nga | Thích Nữ Diệu Huyền | 26/1/1985 | 5 | 9 | 9 | 7,67 | |
| 61 | Lê Thị Hồng Mai | Thích Nữ Đàm Khánh | 1/10/1987 | 6 | 9 | 8 | 7,67 | |
| 62 | Bùi Thị Thúy Dịu | Thích Diệu Nghiêm | 8/4/1981 | 6 | 9 | 8 | 7,67 | VPQC PH |
| 63 | Đỗ Thị Mai | Thích Từ Quang | 24/5/1990 | 6,5 | 7 | 9,5 | 7,67 | |
| 64 | Nguyễn Thị Tâm | Thích Nữ Tịnh Tâm | 24/2/1986 | 5,5 | 8 | 9,5 | 7,67 | |
| 65 | Lê Thị Trang | Thích Viên Trí | 1/1/1981 | 7,5 | 9,5 | 6 | 7,67 | |
| 66 | Đặng Thị Thu Trang | Thích Bảo Trúc | 20/11/1990 | 6,5 | 7,5 | 9 | 7,67 | |
| 67 | Đinh Thái Hà | Thích Tâm An | 20/9/1990 | 8 | 8,5 | 6 | 7,50 | |
| 68 | Hoàng Văn ích | Thích Trí Chân | 9/12/1985 | 5,5 | 9 | 8 | 7,50 | |
| 69 | Lê Thị Khánh | Thích Tịnh Diên | 20/8/1988 | 5 | 9,5 | 8 | 7,50 | TL PH |
| 70 | Nguyễn Thị Hằng | Thích Tịnh Hạnh | 17/11/1990 | 5 | 8,5 | 9 | 7,50 | TL PH |
| 71 | Nguyễn Thị Mỵ | Thích Diệu Hưng | 1/3/1991 | 5,5 | 8,5 | 8,5 | 7,50 | |
| 72 | Phùng Minh Hiếu | Thích Đạo Khâm | 3/2/1977 | 8 | 7,5 | 7 | 7,50 | VPQC HV |
| 73 | Dương Thị Mát | Thích Đàm Mát | 15/4/1978 | 5 | 9 | 8,5 | 7,50 | |
| 74 | Nguyễn T Thanh Bồng | Thích Diệu Nghĩa | 26/11/1983 | 5 | 8,5 | 9 | 7,50 | TL PH |
| 75 | Dương Thị Lành | Thích Liên Tâm | 18/2/1985 | 5,5 | 7,5 | 9,5 | 7,50 | |
| 76 | Ninh Thị Ngọc Huyền | Thích Nữ Thánh Tri | 16/6/1981 | 7 | 8,5 | 7 | 7,50 | |
| 77 | Phạm Thị Chín | Thích Diệu Từ | 25/9/1990 | 6,5 | 9 | 7 | 7,50 | |
| 78 | Trần Thị Anh | Thích Đàm Vân | 10/8/1989 | 6,5 | 8,5 | 7,5 | 7,50 | |
| 79 | Trần Thị Quỳnh | Thích Diệu Châu | 6/6/1992 | 6 | 9,5 | 6,5 | 7,33 | |
| 80 | Đậu Thị Long | Thích Nữ Quảng Diệu | 20/6/1989 | 5,5 | 8,5 | 8 | 7,33 | |
| 81 | Tô Tiến Dũng | Thích Thanh Dũng | 8/8/1986 | 7 | 9 | 6 | 7,33 | TL HV |
| 82 | Đồng Gia Như | Thích Hạnh Đạt | 15/9/1987 | 5 | 9,5 | 7,5 | 7,33 | |
| 83 | Vũ Thị Phúc | Thích Diệu Hân | 16/12/1992 | 5 | 9 | 8 | 7,33 | |
| 84 | Trần Thị Hiệp | Thích Diệu Hòa | 26/6/1980 | 7 | 8 | 7 | 7,33 | VPQC LH |
| 85 | Đỗ Thị Thơm | Thích Diệu Lạc | 20/11/1993 | 6 | 7 | 9 | 7,33 | |
| 86 | Vũ Thị Trang | Thích Diệu Minh | 24/4/1993 | 5,5 | 10 | 6,5 | 7,33 | TL HV |
| 87 | Trần Thị Tuyến | Thích Hạnh Phương | 5/12/1989 | 5 | 8,5 | 8,5 | 7,33 | |
| 88 | Nguyễn Thị Thu | Thích Hạnh Tâm | 22/4/1985 | 6 | 8 | 8 | 7,33 | |
| 89 | Vũ Thị Thảo | Thích Diệu Thảo | 1/1/1987 | 5 | 8,5 | 8,5 | 7,33 | |
| 90 | Dương Thị Huế | Thích Đàm Hiện Trân | 20/10/1978 | 6,5 | 6,5 | 9 | 7,33 | |
| 91 | Huỳnh Tuấn Anh | Thích Thanh Tuấn | 2/3/1992 | 7,5 | 8 | 6,5 | 7,33 | TL HV |
| 92 | Chử Thị Kim Chiến | Thích Nữ Đức Tuệ | 13/11/1982 | 8 | 7,5 | 6,5 | 7,33 | |
| 93 | Nguyễn Thị Duyên | Thích Diệu Ân | 9/4/1989 | 5 | 8 | 8,5 | 7,17 | |
| 94 | Trịnh Thị Trinh | Thích Diệu Ân | 29/10/1987 | 7 | 9,5 | 5 | 7,17 | TL PH |
| 95 | Nguyễn Văn Lâm | Thích Khai Độ | 5/1/1990 | 6 | 7,5 | 8 | 7,17 | |
| 96 | Vũ Văn Đông | Thích Thanh Hiếu | 8/2/1991 | 5 | 8 | 8,5 | 7,17 | |
| 97 | Phạm Thị Hạnh | Thích Diệu Huyền | 21/10/1992 | 8 | 8,5 | 5 | 7,17 | |
| 98 | Vũ Thị Loan | Thích Diệu Liên | 10/2/1990 | 6,5 | 7 | 8 | 7,17 | |
| 99 | Đỗ Văn Mãi | Thích Thanh Minh | 13/1/1985 | 6,5 | 8 | 7 | 7,17 | |
| 100 | Võ Thị Hồng Thắm | Thích Nữ Diệu Phước | 1/1/1980 | 7 | 6,5 | 8 | 7,17 | |
| 101 | Nguyễn Thị Thư | Thích ND Tuệ Quang | 20/10/1985 | 5 | 7 | 9,5 | 7,17 | TL PH |
| 102 | Trần Thị Thủy | Thích Tịnh Thái | 17/11/1990 | 5,5 | 8 | 8 | 7,17 | |
| 103 | Nguyễn T Huệ (Thanh) | Thích Diệu Thiện | 25/1/1985 | 6,5 | 9 | 6 | 7,17 | |
| 104 | Trần Thị Thư | Thích Diệu Tịnh | 28/8/1984 | 7 | 6,5 | 8 | 7,17 | |
| 105 | Phạm Thị Ngọc Anh | Thích Diệu Từ | 11/6/1983 | 7 | 8,5 | 6 | 7,17 | |
| 106 | Nguyễn Văn Quang | Thích Hạnh Tường | 25/10/1991 | 8 | 7,5 | 6 | 7,17 | |
| 107 | Cao Xuân Nghĩa | Thích Giác Vĩnh | 30/7/1990 | 6,5 | 10 | 5 | 7,17 | |
| 108 | Trần Đình Chinh | Thích Thanh Chinh | 19/7/1989 | 7 | 8 | 6 | 7,00 | |
| 109 | Lê Thị Sen | Thích Diệu Hương | 1/12/1984 | 5,5 | 6,5 | 9 | 7,00 | TL PH |
| 110 | Bùi Thị Hương | Thích Diệu Lan | 8/7/1991 | 5 | 9,5 | 6,5 | 7,00 | TL PH, HV |
| 111 | Trịnh Thị Hoa | Thích Nữ Lương Niệm | 10/4/1986 | 5,5 | 8,5 | 7 | 7,00 | |
| 112 | Phan Thị Hậu | Thích Nữ Tịnh Pháp | 26/9/1988 | 7 | 8 | 6 | 7,00 | |
| 113 | Ninh Quang Vinh | Thích Nhẫn Tánh | 19/8/1985 | 6,5 | 7 | 7,5 | 7,00 | VPQC LH |
| 114 | Nguyễn Danh Thực | Thích Đạo Thực | 10/2/1984 | 5 | 8 | 8 | 7,00 | VPQC PH, LH |
| 115 | Trương T Huyền Uyên | Thích Viên Tịnh | 15/8/1985 | 7 | 7 | 7 | 7,00 | VP PH, TL LH, HV |
| 116 | Nguyễn Tuấn Anh | Thích Thanh Tuấn | 17/4/1984 | 6,5 | 8,5 | 6 | 7,00 | VPQC PH |
| 117 | Trần Thị Hiền | Thích Diệu Cần | 3/6/1992 | 5,5 | 8 | 7 | 6,83 | |
| 118 | Trần Thị Kim Trúc | Thích Tâm Chính | 21/10/1973 | 5 | 8 | 7,5 | 6,83 | |
| 119 | Nguyễn Thị Chín | Thích Diệu Dương | 12/12/1979 | 5 | 8,5 | 7 | 6,83 | TL PH, HV |
| 120 | Phạm Ngọc Ánh | Thích Hiển Đạo | 7/11/1984 | 7 | 8 | 5,5 | 6,83 | |
| 121 | Phạm Văn Dần | Thích Giác Hải | 22/4/1986 | 5 | 7,5 | 8 | 6,83 | TL PH |
| 122 | Nguyễn Văn Vĩ | Thích Thanh Hải | 30/9/1990 | 5 | 8,5 | 7 | 6,83 | |
| 123 | Nguyễn Thị Tâm | Thích Đàm Hiếu | 4/4/1981 | 7 | 7,5 | 6 | 6,83 | |
| 124 | Hoàng Thị Thanh Bình | Thích Viên Hiếu | 14/2/1977 | 5,5 | 8 | 7 | 6,83 | |
| 125 | Nguyễn Thị Thu Trang | Thích Giới Hương | 21/2/1983 | 5,5 | 7,5 | 7,5 | 6,83 | |
| 126 | Bùi Thị Hương | Thích Nữ Trí Nghiêm | 2/10/1982 | 5,5 | 6 | 9 | 6,83 | VPQC HV |
| 127 | Vũ Thị Hương | Thích Diệu Phúc | 1/4/1993 | 5,5 | 9 | 6 | 6,83 | TL PH |
| 128 | Nguyễn Ngọc Quý | Thích Khai Tâm | 24/4/1981 | 5 | 6,5 | 9 | 6,83 | |
| 129 | Nguyễn Phúc Tiến | Thích Thanh Tâm | 16/3/1986 | 5,5 | 6 | 9 | 6,83 | TL PH |
| 130 | Vũ Thị Thủy | Thích Nữ Diệu Thủy | 1/6/1991 | 6 | 6 | 8,5 | 6,83 | |
| 131 | Trần Thị Liễu | Thích Nữ Tịnh Thư | 25/7/1987 | 6,5 | 8 | 6 | 6,83 | TL PH |
| 132 | Nguyễn Thị Mười | Thích Nữ Tịnh Trí | 20/1/1984 | 5 | 7,5 | 8 | 6,83 | |
| 133 | Phạm Phương Hiên | Thích Nữ Nhật Bảo | 29/8/1982 | 5 | 8 | 7 | 6,67 | TL PH |
| 134 | Đào Thị Xuân | Thích Bảo Châu | 9/9/1985 | 5 | 8 | 7 | 6,67 | |
| 135 | Tạ Thị Thúy | Thích Diệu Hạnh | 23/3/1991 | 5 | 8 | 7 | 6,67 | |
| 136 | Nguyễn Thị Hoa | Thích Nữ Đàm Hương | 11/8/1986 | 5 | 8 | 7 | 6,67 | |
| 137 | Nguyễn Văn Thuyên | Thích Thanh Kiên | 28/9/1991 | 6 | 7 | 7 | 6,67 | TL PH, VPQC LH |
| 138 | Vũ Thị Hoài Thu | Thích Minh Nghĩa | 2/11/1990 | 6 | 6,5 | 7,5 | 6,67 | VPQC PH, TL HV |
| 139 | Trương Văn Hùng | Thích Hạnh Nguyên | 20/9/1984 | 6,5 | 6 | 7,5 | 6,67 | TL HV |
| 140 | Bùi Hữu Hậu | Thích Khải Nguyên | 20/3/1989 | 5 | 6,5 | 8,5 | 6,67 | TL PH |
| 141 | Trương Khoa Mỹ Trinh | Thích Hạnh Như | 18/4/1981 | 5,5 | 8,5 | 6 | 6,67 | TL PH |
| 142 | Phan Văn Quý | Thích Thanh Quý | 7/6/1991 | 5,5 | 8,5 | 6 | 6,67 | |
| 143 | Trần Thị Khuyên | Thích Minh Thông | 25/2/1986 | 6 | 8 | 6 | 6,67 | TL HV |
| 144 | Vũ Thị Thủy | Thích Minh Tịnh | 28/3/1989 | 7 | 6 | 7 | 6,67 | TL PH |
| 145 | Nguyễn Đức Thuận | Thích Đức Tùng | 13/1/1989 | 5 | 9 | 6 | 6,67 | TL PH |
| 146 | Hoàng Thị Hoa Ly | Thích Đàm Vân | 5/9/1983 | 6 | 8,5 | 5,5 | 6,67 | TL HV |
| 147 | Chung Hoàng Sơn | Thích Minh Bảo | 4/9/1991 | 5,5 | 9 | 5 | 6,50 | TL PH |
| 148 | Vũ Thị Liệu | Thích Đàm Chính | 7/9/1987 | 5 | 7,5 | 7 | 6,50 | TL HV |
| 149 | Nguyễn Ngọc Tâm | Thích Nguyên Đạo | 15/1/1984 | 5 | 9,5 | 5 | 6,50 | |
| 150 | Nguyễn Thị Quyên | Thích Tâm Đạo | 18/12/1983 | 5 | 8,5 | 6 | 6,50 | TL HV |
| 151 | Bùi Quốc Huy | Thích Giác Hoằng | 12/1/1982 | 5 | 8,5 | 6 | 6,50 | |
| 152 | Đỗ Thị Nga | Thích Đàm Hòa | 27/11/1978 | 6,5 | 6 | 7 | 6,50 | TL PH |
| 153 | Vũ Thanh Huyền | Thích Đàm Ngọc | 20/10/1976 | 5,5 | 7 | 7 | 6,50 | TL PH |
| 154 | Ngô Thúy Hoàn | Thích Ngọc Nguyện | 26/9/1983 | 5 | 8 | 6,5 | 6,50 | TL PH, HV |
| 155 | Nguyễn Thị Nguyệt | Thích Hạnh Nguyên | 7/2/1986 | 5,5 | 6 | 8 | 6,50 | |
| 156 | Nguyễn Thị Hương | Thích Minh Nguyên | 1/11/1983 | 5 | 6,5 | 8 | 6,50 | TL PH |
| 157 | Bùi Thị Tơ | Thích Diệu Như | 6/3/1992 | 6 | 8,5 | 5 | 6,50 | |
| 158 | Nguyễn Thị Dinh | Thích Minh Như | 6/6/1990 | 6 | 6,5 | 7 | 6,50 | TL PH, VPQC HV |
| 159 | Nguyễn Thị Thơi | Thích Bảo Tuệ | 20/8/1992 | 5 | 7,5 | 7 | 6,50 | TL HV |
| 160 | Nguyễn Văn Công | Thích Nguyên An | 28/10/1991 | 6 | 6 | 7 | 6,33 | VPQC LH |
| 161 | Đỗ Văn Thắng | Thích Minh Chính | 28/11/1986 | 5,5 | 7,5 | 6 | 6,33 | |
| 162 | Nguyễn Tiến Hưng | Thích Nhật Đức | 24/2/1985 | 5,5 | 6,5 | 7 | 6,33 | TL PH |
| 163 | Nguyễn Văn Lực | Thích Thanh Hòa | 5/1/1986 | 7,5 | 6,5 | 5 | 6,33 | |
| 164 | Nguyễn Mạnh Hùng | Thích Thanh Hùng | 15/8/1987 | 5,5 | 6,5 | 7 | 6,33 | |
| 165 | Ninh Thị Thoa | Thích Nhật Hương | 20/4/1993 | 5,5 | 7,5 | 6 | 6,33 | TL PH |
| 166 | Lê Thị Song | Thích Diệu Lương | 1/3/1981 | 5 | 6 | 8 | 6,33 | TL PH |
| 167 | Phạm Thùy Nhung | Thích Đàm Nhật | 20/3/1986 | 5 | 8,5 | 5,5 | 6,33 | TL PH, HV |
| 168 | Nguyễn Thị Khánh | Thích Diệu Thư | 16/12/1992 | 5 | 8 | 6 | 6,33 | |
| 169 | Nguyễn Thị Thu Hằng | Thích Huệ Tịnh | 18/6/1988 | 5 | 9 | 5 | 6,33 | TL PH |
| 170 | Trần Thị Oanh | Thích Hải Tuệ | 5/1/1990 | 6,5 | 6,5 | 6 | 6,33 | |
| 171 | Bùi Thị Hiển | Thích Nữ Minh Tuệ | 1/2/1985 | 6 | 7 | 6 | 6,33 | |
| 172 | Nguyễn Tất Thắng | Thích Đạo Viên | 7/12/1987 | 5,5 | 6 | 7,5 | 6,33 | TL PH |
| 173 | Nguyễn Thị Dung | Thích Nữ Minh Viên | 6/6/1985 | 5 | 7 | 7 | 6,33 | VPQC PH, LH; TL HV |
| 174 | Nguyễn Thị Vinh | Thích Nữ Đàm Yến | 19/8/1985 | 6 | 8 | 5 | 6,33 | |
| 175 | Lê Thị Hà | Thích Nữ Vạn An | 12/11/1986 | 5 | 8,5 | 5 | 6,17 | VPQC PH |
| 176 | Đỗ Văn Huấn | Thích Nhẫn Bình | 25/5/1975 | 6 | 7,5 | 5 | 6,17 | TL HV |
| 177 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | Thích Diệu Chính | 20/2/1990 | 5 | 8,5 | 5 | 6,17 | |
| 178 | Nguyễn Thị Hà | Thích Nữ Tịnh Hạnh | 21/4/1982 | 7 | 6,5 | 5 | 6,17 | |
| 179 | Trần Thị Bông | Thích Diệu Hồng | 5/6/1984 | 5 | 6,5 | 7 | 6,17 | TL PH |
| 180 | Đặng Nhân Trung | Thích Minh Quân | 3/1/1982 | 5,5 | 7,5 | 5,5 | 6,17 | TL PH, HV |
| 181 | Vũ Văn Chung | Thích Nhân Tuệ | 8/1/1981 | 5 | 8,5 | 5 | 6,17 | TL PH, HV |
| 182 | Nguyễn Thị Oanh | Thích Nữ Đàm An | 29/7/1975 | 5 | 7 | 6 | 6,00 | TL PH, HV |
| 183 | Hoàng Bảo Khánh | Thích Khai Hải | 7/5/1993 | 5,5 | 6,5 | 6 | 6,00 | |
| 184 | Vũ Quang Hiếu | Thích Khai Nghĩa | 20/9/1983 | 5 | 5,5 | 7,5 | 6,00 | TL PH, HV |
| 185 | Phạm Thị Thủy | Thích Đàm Thu | 8/1/1980 | 5,5 | 6,5 | 6 | 6,00 | TL HV |
| 186 | Đỗ Thị Tiến | Thích Nữ Đàm Bảo | 27/3/1988 | 5 | 6,5 | 6 | 5,83 | TL PH |
| 187 | Cao Thị Mơ | Thích Minh Hà | 16/10/1986 | 5 | 6,5 | 6 | 5,83 | |
| 188 | Trần Văn Diễn | Thích Thanh Phương | 21/2/1984 | 5 | 6,5 | 6 | 5,83 | TL PH |
| 189 | Nguyễn Thị Miền | Thích Tịnh Thanh | 21/10/1989 | 5 | 7,5 | 5 | 5,83 | TL PH |
| 190 | Ngô Thị Chín | Thích Nữ Huyền Trang | 14/10/1980 | 5 | 6,5 | 6 | 5,83 | TL HV |
| 191 | Vũ Văn Trung | Thích Quảng Hạnh | 29/4/1992 | 5 | 7 | 5 | 5,67 | |
| 192 | Nguyễn Thị Hương | Thích Tịnh Hòa | 17/7/1976 | 5 | 7 | 5 | 5,67 | TL PH |
| 193 | Đỗ Văn Linh | Thích Giác Kiến | 6/9/1991 | 6 | 6 | 5 | 5,67 | TL PH |
| 194 | Vũ Thị Thúy Liên | Thích Nữ Tâm Nguyện | 5/1/1979 | 5 | 6 | 6 | 5,67 | TL PH, HV |
| 195 | Phan Nhật Tiến | Thích Quảng Thịnh | 19/11/1985 | 5 | 6 | 6 | 5,67 | |
| 196 | Nguyễn Thị Hương | Thích Diệu Thuần | 20/5/1969 | 5 | 6,5 | 5,5 | 5,67 | TL HV |
| 197 | Trương Thị Xuyến | Thích Minh Tịnh | 2/7/1982 | 5 | 7 | 5 | 5,67 | TL PH |
| 198 | Đặng Thị Oanh | Thích Nữ Minh Hiển | 22/7/1970 | 5 | 6,5 | 5 | 5,50 | TL PH |
| 199 | Trịnh Thị Huệ | Thích Diệu Hữu | 15/6/1984 | 5,5 | 6 | 5 | 5,50 | TL PH |
| 200 | Trần Thị Hoa | Thích Diệu Linh | 4/11/1991 | 6 | 5,5 | 5 | 5,50 | TL PH |
| 201 | Trần Thị Ngọc Vĩnh | Thích Đàm Ngọc | 14/11/1983 | 5 | 6 | 5,5 | 5,50 | TL PH, HV |
| 202 | Hoàng Thị Lan | Thích Đàm Phương | 23/3/1979 | 5 | 6 | 5,5 | 5,50 | TL PH, HV |
| 203 | Đoàn Văn Sơn | Thích Trí Thiện | 16/7/1987 | 5 | 6,5 | 5 | 5,50 | TL PH |
| 204 | Lê Mạnh Trí | Thích Minh Thông | 27/3/1991 | 5 | 6 | 5,5 | 5,50 | TL HV |
| 205 | Dương Thị Tiến | Thích Đàm Huệ | 1/1/1975 | 5 | 6 | 5 | 5,33 | TL PH |
| 206 | Trần Trường Giang | Thích Thanh Nguyên | 1/12/1980 | 5 | 6 | 5 | 5,33 | |
| 207 | Phạm Công Đát | Thích Huệ Nhân | 28/6/1961 | 5 | 6 | 5 | 5,33 | Thi lại PH, LH |
| 208 | Nguyễn Thị Anh | Thích Nữ Hiền Tâm | 17/11/1972 | 5 | 6 | 5 | 5,33 | TL PH |
| 209 | Chu Văn Hưởng | Thích Minh Thành | 2/10/1991 | 5 | 6 | 5 | 5,33 | VPQC LH, HV |
| 210 | Hoàng Tuấn Tú | Thích Thanh Tuệ | 11/7/1992 | 5 | 6 | 5 | 5,33 | TL HV |
| 211 | Lương Văn Lâm | Thích Thanh Nguyên | 15/9/1991 | 0 | 8,5 | 7 | 5,17 | TL PH (VPQC2) |
| 212 | Vũ Thị Thơm | Thích Minh Nhật | 3/3/1986 | 5 | 5 | 5,5 | 5,17 | Thi lại 3 môn |
| 213 | Vũ Văn Chung | Thích Nguyên Thành | 1/11/1988 | 5 | 5 | 5 | 5,00 | Thi lại PH, LH |
| 214 | Đỗ Thị Anh | Thích Diệu Hoài | 12/10/1992 | 0 | 7,5 | 5 | 4,17 | TL PH |
| 215 | Phan Thị Hiền | Thích Minh Hòa | 20/5/1982 | 0 | 6 | 6 | 4,00 | TL PH(VPQC2) |
| 216 | Nguyễn Thị Nga | Thích Diệu Thu | 1/2/1985 | 0 | 7 | 5 | 4,00 | TL PH(VPQC2), HV |
| 217 | Lương Văn Hùng | Thích Tục Huy | 10/10/1990 | 0 | 5,5 | 5 | 3,50 | TL PH, HV |
| 218 | Nguyễn Đăng Vượng | Thích Giác Viên | 23/10/1981 | 0 | 5 | 5 | 3,33 | Thi lại 3 môn |
| 219 | Nguyễn Tiến Đạt | Thích Giác Đạo | 8/10/1991 | 0 | 5 | 0 | 1,67 | TL PH, LH, HV |
| Tổng số Tăng/Ni sinh dự thi: 219 | ||||||||
| Tăng/Ni sinh đỗ tốt nghiệp: 212 | ||||||||
| Trượt tốt nghiệp: 7 vị, trong đó: | ||||||||
| 3 vị vi phạm quy chế lần 2. | ||||||||
| 4 vị điểm 0 thi lại môn Phật học (1 vị điểm 0 Phật học và điểm 0 môn Hán văn) | ||||||||