Skip to content
| KHOA KINH TẠNG |
|
|
|
|
| STT |
Thế Danh |
Pháp Danh |
Điểm tổng |
| 1 |
Vũ Văn Tuấn |
Thích Thanh Quảng |
9,50 |
| 2 |
Trần Thị Thanh |
Thích Diệu Huyền |
9,00 |
| 3 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Thích Diệu Hiếu |
9,33 |
| 4 |
Nguyễn Thị Loan |
Thích Nữ Như Thuần |
9,50 |
| 5 |
Vũ Thị Hồng Hoa |
Thích Nữ Tịnh Đạt |
9,16 |
| 6 |
Nguyễn Thị Dung |
Thích Nữ Diệu Huy |
9,50 |
| 7 |
Trần Thị Lam |
Thích Nữ Huệ Từ |
9,66 |
| 8 |
Nguyễn Thị Huyền |
Thích Diệu Tuệ |
9,16 |
| 9 |
Trần Thị Hiên |
Thích Đàm Thọ |
9,50 |
| 10 |
Nguyễn Thị Liên |
Thích Nữ Như Liên |
9,33 |
| 11 |
Vũ Thị Lụa |
Thích Diệu Phúc |
9,00 |
| 12 |
Nguyễn Thị Lụ |
Thích Nữ Đàm Giác |
9,50 |
| 13 |
Nguyễn Thị Ngọc |
Thích Minh Trí |
9,50 |
| KHOA LUẬT TẠNG |
|
|
|
|
| STT |
Thế Danh |
Pháp Danh |
Điểm tổng |
| 1 |
Lương Bá Ngọc |
Thích Viên Thái |
9,5 |
| 2 |
Trần Văn Được |
Thích Thanh Hưởng |
9 |
| 3 |
Nguyễn Thị Én |
Thích Nữ Bảo Anh |
9,5 |
| 4 |
Phạm Thị Thúy |
Thích Đàm Hiếu |
9,5 |
| 5 |
Trần Thị Hồng |
Thích Diệu Hải |
9,5 |
| 6 |
Phạm Thị Mười |
TN Nữ Tịnh Ý |
8,5 |
| 7 |
Trần Thị Thư |
Thích Tịnh Hiền |
10 |
| 8 |
Vũ Thị Hương |
Thích Định Nghiêm |
9,5 |
| 9 |
Nguyễn Thị Hòa |
Thích Tịnh Tuệ |
9,5 |
| 10 |
Lê Thị Thu Hằng |
Thích Diệu Hoài |
10 |
| 11 |
Trịnh Thị Hưng |
Thích Nữ Bảo Hải |
9 |
| 12 |
Phạm Thị Thúy |
Thích Đàm Hạnh |
8,5 |
| 13 |
Nguyễn Quế Anh |
Thích Đàm Ngân |
9 |
| 14 |
Hoàng Thị Anh |
Thích Đàm Ánh |
9 |
| KHOA LUẬN TẠNG |
|
|
|
|
| STT |
Thế Danh |
Pháp Danh |
Điểm tổng |
| 1 |
Ninh Văn Đạt |
Thích Minh Hiếu |
9,5 |
| 2 |
Đỗ Thị Nhung |
Thích Từ Hòa |
9,5 |
| 3 |
Nguyễn Thị Nương |
Thích Đàm Hưng |
9,5 |
| 4 |
Nguyễn Thị Minh |
Thích Hạnh Bảo |
9,75 |
| 5 |
Nguyễn Thị Lịu |
Thích Minh Phúc |
9,5 |
| 6 |
Trần Thị Lĩnh |
Thích Nữ Diệu Dung |
9,5 |
| 7 |
Đỗ Xuân Hoàn |
Thích Minh Thông |
9,5 |
| 8 |
Trần Thị Liên |
Thích Huệ Từ |
9,33 |
| 9 |
Bùi Thị Quỳnh Thi |
Thích Nguyên Thảo |
9,5 |
| 10 |
Nguyễn Thị Liên |
Thích Tâm Minh |
9,25 |
| 11 |
Nguyễn Thị Thủy |
Thích Diệu Minh Hải |
9,5 |
| 12 |
Trần Thị Hiền |
Thích Nữ Diệu Ban |
9,5 |
| 13 |
Trần Văn Chính |
Thích Tục Kha |
9,5 |
| 14 |
Nguyễn Văn Áng |
Thích Tục Hiện |
9,5 |
| 15 |
Lê Thị Thu Hoài |
Thích Tịnh Hưng |
9,75 |
| 16 |
Đào Thị Hải |
Thích Huệ Hạnh |
9,5 |
|
|
|
|
| KHOA PHẬT GIÁO SỬ |
|
|
|
|
| STT |
Thế Danh |
Pháp Danh |
Điểm tổng |
| 1 |
Đỗ Thị Tuyết Hương |
Thích Diệu Lương |
9,5 |
| 2 |
Nguyễn T Thu Hương |
Thích Nữ Tuệ Quang |
9,5 |
| 3 |
Lại Thế Lộc |
Thích Thanh Trí |
10 |
| 4 |
Trần Đình Duy |
Thích Bản Tường |
10 |
| 5 |
Nguyễn Xuân Tam |
Thích Nguyên Bảo |
10 |
| 6 |
Nguyễn Thị Khuyến |
Thích Nữ Vĩnh Giang |
10 |
| 7 |
Phạm Văn Hiệu |
Thích Nguyên Thiệu |
9,5 |
| 8 |
Nguyễn Văn Định |
Thích Nguyên Bình |
9,5 |
| 9 |
Bùi Thị Hiền |
Thích Diệu Hồng |
9,5 |
| 10 |
Phan Thị Xuân Hương |
Thích Nữ Nhuận Hoa |
9,5 |
| 11 |
Ngô Thị Ngân |
Thích Tuệ Bảo |
9,5 |
| 12 |
Nguyễn Danh Đồng |
Thích Đức Phú |
10 |
| 13 |
Phan Thị Phượng |
Thích Nữ Giác Huy |
9,5 |
| 14 |
Nguyễn Thị Vân Oanh |
Thích Diệu Liên |
10 |
| 15 |
Chu Thị Thu Hương |
Thích Nữ Tịnh Đức |
10 |
| 16 |
Nguyễn Mạnh Hiếu |
Thích Minh Thuận |
10 |
| 17 |
Phan Thị Thủy |
Thích Diệu Ngọc |
9,5 |
| 18 |
Phạm Ngọc Huy |
Thích Bản Hoàng |
9,5 |
| 19 |
Trần Văn Hải |
Thích Viên Hải |
9,5 |
| 20 |
Nguyễn Đức Thịnh |
Thích Minh Thuận |
9,5 |
| 21 |
Phạm Thị Tuyến |
Thích Đàm Hòa |
9,5 |
| 22 |
Bùi Thị Tuyết Thắm |
Thích Nguyệt Minh |
9,5 |
|
|
|
|
| KHOA QUẢN TRỊ TỰ VIỆN |
|
|
|
|
| STT |
Thế Danh |
Pháp Danh |
Điểm tổng |
| 1 |
Vũ Thị Anh |
Thích Diệu Hoa |
9,5 |
| 2 |
Lã Văn Đồng |
Thích Đạo Bi |
9,5 |
| 3 |
Nguyễn Duy Mạnh |
Thích Nguyên Hiệp |
9,5 |
| 4 |
Cao Thị Huyền |
Thích Nữ Bình Nguyên |
9,5 |
| 5 |
Nguyễn Thị Thanh Nhàn |
Thích Tịnh Thông |
9 |
| 6 |
Lý Thị Thu Hằng |
Thích Nữ Tịnh Thiện |
9 |
| 7 |
Nguyễn Thị Thu Thủy |
Thích Hạnh Thảo |
10 |
| 8 |
Trần Văn Thóc |
Thích Đạo Từ |
9,5 |
| 9 |
Đỗ Thị Lan |
Thích Đàm Thiện |
9 |
| 10 |
Hoàng Văn Tân |
Thích Khai Tín |
9,5 |
| 11 |
Phạm Thị Liên |
Thích Tịnh Tâm Ý |
9 |