Danh sách kèm theo Quyết định số 388/QĐ-HVPG ngày 11 tháng 06 năm 2018 của Viện trưởng Học viện Phật giáo Việt Nam tại Hà Nội
| STT | Thế Danh | Pháp Danh | Ngày Sinh | Điểm thi | Xếp loại Học bổng |
| 1 | Nguyễn Thị Lan | Thích Hạnh Hải | 18/06/1980 | 9,667 | Học bổng 500.000/ tháng Miễn Học phí |
| 2 | Lê Hải Vinh | Thích Tuệ Tâm Minh | 11/01/1975 | 9,667 | |
| 3 | Đàm Thị Yến | Thích Nữ Diệu Tuệ | 20/01/1991 | 9,667 | |
| 4 | Hoàng Thị Nhàn | Thích Nữ Minh Hải | 02/10/1987 | 9,333 | Học bổng 500.000/ tháng Không miễn Học phí |
| 5 | Phạm Xuân Thu | Thích Đạo Quý | 23/11/1991 | 9,333 | |
| 6 | Nguyễn Thị Duyên | Thích Hiếu Tâm | 26/08/1990 | 9,333 | |
| 7 | Trịnh Thị Nhung | Thích Nữ Hữu Hiếu | 24/07/1992 | 9,333 | |
| 8 | Nguyễn Thị Xuân | Thích Nhật Minh | 23/07/1994 | 9,167 | |
| 9 | Hồ Công Đông | Thích Quảng Trí | 10/08/1997 | 9,167 | |
| 10 | Trần Văn Ba | Thích Đạo Hạnh | 26/03/1990 | 9,000 | |
| 11 | Dương Quang Hợp | Thích Giác Hợp | 01/04/1996 | 9,000 | |
| 12 | Nguyễn Thị Nhàn | Thích Nữ Nhuận Nghiêm | 16/08/1993 | 9,000 | |
| 13 | Phạm Thị Bích Hảo | Thích Nữ Hạnh Nguyện | 04/10/1990 | 9,000 | |
| 14 | Đoàn Thị Trang | Thích Minh Phương | 29/09/1990 | 9,000 | |
| 15 | Nguyễn Thị Thu Thanh | Thích Tâm An | 25/07/1996 | 8,833 | Học bổng 300.000/ tháng Không miễn Học phí |
| 16 | Lê Thúy Nhài | Thích Nữ Minh Hiếu | 22/02/1986 | 8,833 | |
| 17 | Nguyễn Đình Sinh | Thích Thanh Đăng | 17/05/1992 | 8,667 | |
| 18 | Trần Thị Lan Hương | Thích Nữ An Định | 01/07/1990 | 8,667 | |
| 19 | Phạm Ngọc Phượng | Thích Bản Độ | 04/06/1992 | 8,667 | |
| 20 | Tạ Thị Bích Hòa | Thích Nữ Đức Khánh | 15/05/1984 | 8,667 | |
| 21 | Trần Thị Phương | Thích Diệu Khiêm | 02/03/1995 | 8,667 | |
| 22 | Trần Thị Tuyết | Thích Nữ Tâm Nguyện | 03/09/1986 | 8,667 | |
| 23 | Tạ Thị Hương Giang | Thích Nữ Diệu Nhật | 15/05/1996 | 8,667 | |
| 24 | Huỳnh Thị Xuân Thu | Thích Nữ Trí Nhuận | 02/02/1985 | 8,667 | |
| 25 | Lâm Bích Hạnh | Thích Đàm Thùy | 17/10/1988 | 8,667 | |
| 26 | Nguyễn Thị Tuyết | Thích Minh Ân | 19/08/1995 | 8,500 | |
| 27 | Phùng Thị Anh | Thích Gia Mẫn | 06/05/1993 | 8,500 | |
| 28 | Phạm Thị Duyên | Thích Nữ Tịnh Nguyên | 15/07/1991 | 8,500 | |
| 29 | Trần Thị Hà | Thích Đàm Nhân | 25/07/1995 | 8,500 | |
| 30 | Nguyễn Thị Sáu | Thích Diệu Viên | 05/01/1989 | 8,500 | |
| 31 | Đặng Thị Thu Nền | Thích Nhuận Chí | 07/05/1990 | 8,333 | |
| 32 | Nguyễn Hữu Lộc | Thích Minh Dũng | 30/04/1991 | 8,333 | |
| 33 | Trần Thị Ngọc | Thích Nữ Nhật Hòa | 02/07/1987 | 8,333 | |
| 34 | Nguyễn Thị Huyền | Thích Nữ Tịnh Loan | 02/04/1995 | 8,333 | |
| 35 | Phạm Văn Hùng | Thích Giác Lương | 10/01/1985 | 8,333 | |
| 36 | Nguyễn Thị Đỏ | Thích Giác Nghiêm | 26/05/1990 | 8,333 | |
| 37 | Trương Thị Bạch Yến | Thích Nữ Trí Nhàn | 20/02/1975 | 8,333 | |
| 38 | Trần Ngọc Huấn | Thích Thanh Thức | 26/08/1995 | 8,333 | |
| 39 | Phạm Thị Bích Thảo | Thích Nữ Diệu Bảo | 29/07/1978 | 8,167 | |
| 40 | Trần Thị Lai | Thích Như Chánh | 02/04/1995 | 8,167 | |
| 41 | Nguyễn Thị Minh Hà | Thích Nữ Tâm Hà | 09/04/1990 | 8,167 | |
| 42 | Đỗ Xuân Quân | Thích Bản Hành | 28/08/1975 | 8,167 | |
| 43 | Nguyễn Thị Sơn | Thích Nữ Giác Hải | 28/02/1991 | 8,167 | |
| 44 | Đoàn Văn Thơ | Thích Đạo Nguyện | 25/05/1975 | 8,167 | |
| 45 | Trần Thị Lan Anh | Thích Ngọc Phan | 21/11/1990 | 8,167 | |
| 46 | Vũ Thị Thanh | Thích Nữ Đức Tạng | 03/05/1981 | 8,167 | |
| 47 | Đào Thị Kim Dung | Thích Nữ Đức Viên | 07/07/1986 | 8,167 | |
| 48 | Nguyễn Thị Quỳnh | Thích Diệu Huyền | 19/09/1996 | 8,167 | |
| 49 | Bùi Thị Na | Thích Đàm Ân | 13/06/1981 | 8,000 | Học bổng 200.000/ tháng Không miễn Học phí |
| 50 | Vũ Thị Minh Thu | Thích Đàm Hải | 17/08/1985 | 8,000 | |
| 51 | Nguyễn Thị Tĩnh | Thích Tâm Hiếu | 05/05/1990 | 8,000 | |
| 52 | Đỗ Thị Nhuận | Thích Như Hương | 06/02/1983 | 8,000 | |
| 53 | Trần Thị Nguyệt | Thích Nữ Hải Liên | 26/09/1995 | 8,000 | |
| 54 | Đỗ Thị Hiếu | Thích Nữ Tịnh Lợi | 16/08/1991 | 8,000 | |
| 55 | Trần Thị Thảo Suyên | Thích Đàm Minh | 10/12/1990 | 8,000 | |
| 56 | Phạm Thị Lan Anh | Thích Nữ Diệu Minh | 09/05/1993 | 8,000 | |
| 57 | Nguyễn Thị Hồng Hà | Thích Nữ Hạnh Minh | 17/07/1988 | 8,000 | |
| 58 | Lê Thị Thu Hà | Thích Nữ Tuệ Minh | 30/08/1996 | 8,000 | |
| 59 | Ngô Đình Thắng | Thích Khai Nghiêm | 25/10/1994 | 8,000 | |
| 60 | Trần Thị Liên | Thích Nữ Tâm Nguyện | 04/08/1990 | 8,000 | |
| 61 | Tô Thị Huyền | Thích Nữ Thanh Nhàn | 10/01/1986 | 8,000 | |
| 62 | Phạm Thị Hải | Thích Diệu Nhật | 24/09/1994 | 8,000 | |
| 63 | Trịnh Thị Vân | Thích Diệu Trí | 15/07/1995 | 8,000 | |
| 64 | Nguyễn Thị Duyên | Thích Thiện Trúc | 26/06/1989 | 8,000 | |
| 65 | Vũ Duy Tân | Thích Minh Tân | 29/09/1994 | 8,000 | |
| Tổng danh sách học bổng: 65 vị | |||||
| Loại 500.000/tháng miễn học phí: 03 vị | |||||
| Loại 500.000/tháng không miễn học phí: 11 vị | |||||
| Loại 300.000/tháng không miễn học phí: 34 vị | |||||
| Loại 200.000/tháng không miễn học phí: 17 vị | |||||